4 Loại Match Cuts
Match cuts có thể được phân loại thành bốn loại chính dựa trên yếu tố kết nối hai cảnh. Hiểu những loại này sẽ giúp bạn nhận biết match cuts trong các bộ phim bạn xem và tạo ra match cuts hiệu quả hơn trong nội dung của riêng bạn.
01
Graphic Match Cut (Tương đồng Hình ảnh)
Graphic match cut kết nối hai cảnh thông qua sự tương đồng hình ảnh về hình dạng, màu sắc, bố cục hoặc sắp xếp không gian. Cảnh đi ra chứa một yếu tố hình ảnh - thường là một hình dạng nổi bật hoặc đặc điểm bố cục - mà gần giống với một yếu tố trong cảnh đi vào. Mắt người xem tự nhiên theo dõi yếu tố hình ảnh khớp qua cắt, tạo ra một chuyển tiếp liền mạch. Graphic match cuts là loại ấn tượng nhất về mặt hình ảnh và thường là những gì mọi người nghĩ đến đầu tiên khi nghe thuật ngữ 'match cut.' Chúng yêu cầu lập kế hoạch cẩn thận trong cả quay phim và chỉnh sửa, vì hai cảnh phải được bố cục sao cho các yếu tố khớp thẳng hàng về kích thước, vị trí và khung hình. Khi thực hiện tốt, một graphic match cut có thể nén khoảng cách lớn về thời gian và không gian thành một chỉnh sửa duy nhất, thanh lịch mà mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc.
Ví dụ: Trong 2001: A Space Odyssey, xương được ném bởi một con vượn khớp với hình dạng của một vệ tinh quay quanh trong cảnh tiếp theo, nén hàng triệu năm tiến hóa vào một cắt. Trong The Lord of the Rings, hình dạng tròn của One Ring khớp với hình dạng của cửa hầm hobbit.
02
Match on Action (Liên tục Chuyển động)
Match on action cut chuyển tiếp giữa hai cảnh bằng cách duy trì chuyển động liên tục qua điểm chỉnh sửa. Một nhân vật hoặc đối tượng bắt đầu một hành động trong một cảnh, và cắt xảy ra giữa chuyển động, với hành động tiếp tục liền mạch trong cảnh tiếp theo từ một góc độ, địa điểm hoặc thời gian khác. Loại match cut này là nền tảng của chỉnh sửa liên tục và là một trong những kỹ thuật chỉnh sửa được sử dụng phổ biến nhất trong tất cả các bộ phim. Không giống như graphic match cuts kết nối các hình dạng tương tự về hình ảnh, match on action cuts kết nối thông qua động lượng và quỹ đạo của chuyển động. Não người xem tự nhiên mong đợi chuyển động tiếp tục, vì vậy cắt cảm thấy vô hình ngay cả khi địa điểm hoặc thời gian của cảnh thay đổi đáng kể. Điều này làm cho nó trở thành một công cụ vô cùng linh hoạt để duy trì sự tham gia của khán giả trong khi tiến hành câu chuyện.
Ví dụ: Một nhân vật ném một cú đấm trong một cảnh cận cảnh, và cắt xảy ra giữa cú đánh đến một cảnh rộng nơi cú đấm hạ cánh. Trong các bộ phim của Edgar Wright, một nhân vật mở cửa ở một địa điểm và đi qua vào một bối cảnh hoàn toàn khác, với chuyển động của cửa cung cấp sự liên tục.
03
Audio Match Cut (Cầu nối Âm thanh)
Audio match cut, còn được gọi là cầu nối âm thanh, sử dụng âm thanh để kết nối hai cảnh qua một cắt. Âm thanh từ cảnh đi ra chảy vào cảnh đi vào (hoặc ngược lại), hoặc một âm thanh tương tự trong cả hai cảnh cung cấp yếu tố khớp. Có hai biến thể chính: J-cut, nơi âm thanh từ cảnh tiếp theo bắt đầu phát trước khi chuyển tiếp hình ảnh xảy ra, và L-cut, nơi âm thanh từ cảnh trước tiếp tục phát sau khi cảnh mới xuất hiện về mặt hình ảnh. Audio match cuts hoạt động vì quá trình xử lý thính giác của chúng ta liên kết sâu sắc với cảm giác liên tục của chúng ta. Khi một âm thanh mang qua một cắt hình ảnh, não diễn giải chuyển tiếp là mượt mà và kết nối thay vì đột ngột. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả để tạo ra các chuyển tiếp cảm xúc, xây dựng căng thẳng, hoặc liên kết các cảnh chia sẻ một kết nối chủ đề thông qua cảnh âm thanh của chúng.
Ví dụ: Trong Apocalypse Now, âm thanh của cánh quạt trực thăng liền mạch biến thành tiếng quay của quạt trần khi cảnh chuyển từ một chiến trường Việt Nam đến một phòng khách sạn ở Sài Gòn. Trong The Godfather, âm thanh của một đứa trẻ khóc trong một buổi lễ rửa tội mang qua các cắt đến các cảnh ám sát bạo lực.
04
Symbolic / Thematic Match Cut (Kết nối Khái niệm)
Symbolic hoặc thematic match cut kết nối hai cảnh không thông qua sự tương đồng hình ảnh hoặc chuyển động, mà thông qua một ý tưởng, chủ đề hoặc mối quan hệ khái niệm chung. Yếu tố khớp là trừu tượng hơn là cụ thể - nó tồn tại trong ý nghĩa ngụ ý bởi sự đối lập hơn là trong bất kỳ sự tương đồng vật lý nào giữa các cảnh. Những cắt này tạo ra các chuyển tiếp hấp dẫn nhất về mặt trí tuệ vì chúng mời người xem diễn giải mối liên hệ giữa hai cảnh. Nhà làm phim thực chất đang tạo ra một phép ẩn dụ hình ảnh thông qua chỉnh sửa, gợi ý rằng hai hình ảnh dường như không liên quan chia sẻ một ý nghĩa sâu sắc hơn. Symbolic match cuts là loại khó thực hiện nhất vì chúng phụ thuộc vào việc khán giả nhận ra và đánh giá cao liên kết khái niệm. Tuy nhiên, khi được thực hiện khéo léo, chúng có thể là hình thức match cut mạnh mẽ và đáng nhớ nhất.
Ví dụ: Trong The Godfather, việc đóng cửa trên Kay Adams tượng trưng cho việc cô bị loại bỏ vĩnh viễn khỏi thế giới tội phạm của Michael Corleone. Trong Schindler's List, một cắt từ một đống vali bị tịch thu đến một đống răng vàng bị nhổ tạo ra một kết nối chủ đề tàn phá về sự phi nhân tính của các nạn nhân Holocaust.